Bản dịch của từ 内 trong tiếng Việt và Anh
内

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄟˋ | n | ei | thanh huyền |
内(Danh từ)
Nội; trong; bên trong; phía trong
Inside; within; interior (location—opposite of “outside”)
方位词。里边(跟“外“相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nội tâm; nội tạng
Inner; internal (mind or organs)
指内心或内脏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cung; hoàng cung
The inner palace; the imperial inner court (literary)
〈书〉指皇宫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vợ; họ nhà vợ
Wife; a person's wife or the wife's family (polite/formal term)
称妻子或妻子的亲属
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
- Các biến thể:
- 內, 㐻, 𡗠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '内' mang ý nghĩa 'bên trong', hình dạng giản lược như một chiếc khung ôm trọn phần bên trong, giúp bạn dễ nhớ hình ảnh không gian kín bên trong một ngôi nhà. Những bạn học tiếng Trung thường nhầm lẫn '内' với các chữ cùng bộ, hoặc dễ gây lỗi khi dịch nghĩa phrasal từ kiểu 'nội dung' qua từng chữ một, dẫn đến cách hiểu sai văn cảnh. Âm đọc chuẩn là nèi (nệ), gần giống 'nội' trong tiếng Việt, chú ý phân biệt với các âm gần giống như 'nài' hay 'nài' khác âm để tránh nhầm lẫn. Một mẹo nhớ vui là tưởng tượng từ '内' giống như một cái cửa nhỏ giữ lại sự 'nội' thân và bí mật, hãy nhớ chữ này để mở rộng hiểu biết về các từ phổ biến như '内部' (bên trong), '内容' (nội dung). Học chữ '内' bạn sẽ dễ dàng thấy nó xuất hiện rất nhiều trong đời sống và chuyên ngành, nên luyện tập với các từ ghép sẽ giúp ghi nhớ sâu sắc hơn và tránh lỗi dùng từ lung tung. Cuối cùng, hãy tưởng tượng '内' như một cái hộp nhỏ chứa đựng kho báu bên trong tâm hồn bạn, vừa thuận tiện nhớ vừa thêm yêu chữ Hán hơn!
Từ '内' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được giải thích trong sách '《說文解字》' là 'nhập vào'. Ý nghĩa gốc của nó liên quan đến việc 'từ bên ngoài đi vào'. Qua thời gian, từ này đã mở rộng để chỉ các khái niệm như 'bên trong' hay 'nội bộ'. Hiện nay, '内' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung.
Chữ Hán '内' mang ý nghĩa 'bên trong', hình dạng giản lược như một chiếc khung ôm trọn phần bên trong, giúp bạn dễ nhớ hình ảnh không gian kín bên trong một ngôi nhà. Những bạn học tiếng Trung thường nhầm lẫn '内' với các chữ cùng bộ, hoặc dễ gây lỗi khi dịch nghĩa phrasal từ kiểu 'nội dung' qua từng chữ một, dẫn đến cách hiểu sai văn cảnh. Âm đọc chuẩn là nèi (nệ), gần giống 'nội' trong tiếng Việt, chú ý phân biệt với các âm gần giống như 'nài' hay 'nài' khác âm để tránh nhầm lẫn. Một mẹo nhớ vui là tưởng tượng từ '内' giống như một cái cửa nhỏ giữ lại sự 'nội' thân và bí mật, hãy nhớ chữ này để mở rộng hiểu biết về các từ phổ biến như '内部' (bên trong), '内容' (nội dung). Học chữ '内' bạn sẽ dễ dàng thấy nó xuất hiện rất nhiều trong đời sống và chuyên ngành, nên luyện tập với các từ ghép sẽ giúp ghi nhớ sâu sắc hơn và tránh lỗi dùng từ lung tung. Cuối cùng, hãy tưởng tượng '内' như một cái hộp nhỏ chứa đựng kho báu bên trong tâm hồn bạn, vừa thuận tiện nhớ vừa thêm yêu chữ Hán hơn!
Từ '内' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ đại, được giải thích trong sách '《說文解字》' là 'nhập vào'. Ý nghĩa gốc của nó liên quan đến việc 'từ bên ngoài đi vào'. Qua thời gian, từ này đã mở rộng để chỉ các khái niệm như 'bên trong' hay 'nội bộ'. Hiện nay, '内' được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Trung.
