Bản dịch của từ 内 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

(Danh từ)

nèi
01

Nội; trong; bên trong; phía trong

Inside; within; interior (location—opposite of “outside”)

方位词。里边(跟“外“相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nội tâm; nội tạng

Inner; internal (mind or organs)

指内心或内脏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cung; hoàng cung

The inner palace; the imperial inner court (literary)

〈书〉指皇宫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Vợ; họ nhà vợ

Wife; a person's wife or the wife's family (polite/formal term)

称妻子或妻子的亲属

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép