Bản dịch của từ 内敛 trong tiếng Việt và Anh

内敛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nèi

ㄋㄟˋneithanh huyền

内敛(Tính từ)

nèi liǎn
01

Nội liễm; kín đáo; sống nội tâm (ẩn mình, thu mình)

Reserved and restrained in personality or emotions; inward and not openly expressive

(性格、思想感情等)深沉,不外露

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hàm súc; kín đáo

Reserved, restrained, and subtly expressive in style or manner

(艺术风格)含蓄,耐人寻味

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 内敛

nèi

liǎn

内
Bính âm:
【nèi】【ㄋㄟˋ】【NỘI】
Các biến thể:
內, 㐻, 𡗠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3