Bản dịch của từ 冇 trong tiếng Việt và Anh
冇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | m | ao | thanh hỏi |
冇(Động từ)
Không; không có
Colloquial Cantonese/colloquial Mandarin for 'not have' / 'don't have' (negation: 没有)
没有
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
冇(Trạng từ)
Không có
Not have; there is no / don't have
没有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
- Hình thái radical:
- ⿱𠂇冂
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 冇 có hình dáng độc đáo với bộ thành phần ⿱𠂇冂, tưởng tượng như một cái miệng hè oi bức luôn ‘không’ gì cả, dễ ghi nhớ vì nghĩa gốc là 'không có', một trạng thái thiếu hụt rõ ràng. Tuy nhiên, nhiều người Việt học chữ này thường nhầm với các chữ cùng bộ thủ ⺁ như 𠕓, 𠕀, hoặc những nét tương tự khiến dễ viết sai thứ tự và lệch nghĩa. 冇 cũng rất hiếm khi đứng trong các từ ghép, vì vậy không dễ gặp trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến khó nhớ và thiếu tự tin sử dụng. Về phát âm, 冇 trong tiếng Quảng Đông đọc là 'mou5', thanh sắc nhấn mạnh khác biệt so với âm 'mau' hoặc 'mao' nên dễ gây nhầm lẫn nếu bạn quen dịch âm theo tiếng Việt. Từ kinh nghiệm, hãy tưởng tượng mỗi khi bạn cần nói 'không có' thứ gì đó thì hơi thở như luồng gió nóng miền hè thổi qua miệng chữ 冇, giúp bạn nhớ ý nghĩa và cách viết nhanh hơn. Đừng quên tránh dịch từng chữ một khi gặp 冇, vì cách dùng trong tiếng Trung rất khác biệt với cách nói của người Việt, giúp bạn trở nên tinh tế hơn khi dùng Hán tự này.
Từ 冇 có nguồn gốc từ tiếng Trung, mang ý nghĩa 'không có' hay 'mất'. Trong lịch sử, từ này chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ Quảng Đông và Hakka với nhiều cách phát âm khác nhau như 'mou5' trong tiếng Quảng Đông. Ngày nay, 冇 đã trở thành một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự thiếu hụt trong ngữ cảnh xã hội và kinh tế.
Hán tự 冇 có hình dáng độc đáo với bộ thành phần ⿱𠂇冂, tưởng tượng như một cái miệng hè oi bức luôn ‘không’ gì cả, dễ ghi nhớ vì nghĩa gốc là 'không có', một trạng thái thiếu hụt rõ ràng. Tuy nhiên, nhiều người Việt học chữ này thường nhầm với các chữ cùng bộ thủ ⺁ như 𠕓, 𠕀, hoặc những nét tương tự khiến dễ viết sai thứ tự và lệch nghĩa. 冇 cũng rất hiếm khi đứng trong các từ ghép, vì vậy không dễ gặp trong giao tiếp hàng ngày, dẫn đến khó nhớ và thiếu tự tin sử dụng. Về phát âm, 冇 trong tiếng Quảng Đông đọc là 'mou5', thanh sắc nhấn mạnh khác biệt so với âm 'mau' hoặc 'mao' nên dễ gây nhầm lẫn nếu bạn quen dịch âm theo tiếng Việt. Từ kinh nghiệm, hãy tưởng tượng mỗi khi bạn cần nói 'không có' thứ gì đó thì hơi thở như luồng gió nóng miền hè thổi qua miệng chữ 冇, giúp bạn nhớ ý nghĩa và cách viết nhanh hơn. Đừng quên tránh dịch từng chữ một khi gặp 冇, vì cách dùng trong tiếng Trung rất khác biệt với cách nói của người Việt, giúp bạn trở nên tinh tế hơn khi dùng Hán tự này.
Từ 冇 có nguồn gốc từ tiếng Trung, mang ý nghĩa 'không có' hay 'mất'. Trong lịch sử, từ này chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ Quảng Đông và Hakka với nhiều cách phát âm khác nhau như 'mou5' trong tiếng Quảng Đông. Ngày nay, 冇 đã trở thành một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự thiếu hụt trong ngữ cảnh xã hội và kinh tế.
