Bản dịch của từ 冇 trong tiếng Việt và Anh

Động từ Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

(Động từ)

mǎo
01

Không; không có

Colloquial Cantonese/colloquial Mandarin for 'not have' / 'don't have' (negation: 没有)

没有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

mǎo
01

Không có

Not have; there is no / don't have

没有

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冇
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿱𠂇冂
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép