Bản dịch của từ 冈底斯山脉 trong tiếng Việt và Anh
冈底斯山脉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
冈底斯山脉(Danh từ)
【gāng dǐ sī shān mài】
01
Dãy núi Gangdise
A mountain range located in the Tibet Autonomous Region of China, known as the Gangdise Mountains.
中国西藏自治区的一条山脉。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冈底斯山脉
gāng
冈
dǐ
底
sī
斯
shān
山
mài
脉
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 岡, 堽, 网, 𡇬, 𡶩, 𡷇
- Hình thái radical:
- ⿴,冂,㐅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冂
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶
