Bản dịch của từ 冲深 trong tiếng Việt và Anh
冲深
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòng | ㄔㄨㄥ | ch | ong | thanh ngang |
冲深(Tính từ)
【chōng shēn】
01
幽深;深奥。
Sâu thẳm, u uẩn; huyền bí khó dò (thường nói về ý nghĩa hoặc cảm giác sâu xa)
Profound; deep and mysterious (describing depth that's hard to fathom)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冲深
chōng
冲
shēn
深
Các từ liên quan
冲主
冲举
冲人
冲会
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【chòng】【ㄔㄨㄥ, ㄔㄨㄥˋ】【XUNG】
- Các biến thể:
- 沖, 衝
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
