Bản dịch của từ 决烈 trong tiếng Việt và Anh
决烈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
决烈(Tính từ)
【jué liè】
01
Cứng rắn, kiên cường, có khí chất mạnh mẽ và dứt khoát như lửa quyết liệt
Firm, resolute, and strong-willed; having a fierce and determined character
刚烈;坚毅。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 决烈
jué
决
liè
烈
Các từ liên quan
决一雌雄
决不
烈丈夫
烈业
烈义
烈假
烈光
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 決, 𣲺
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,夬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
