Bản dịch của từ 凡俗 trong tiếng Việt và Anh

凡俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡俗(Tính từ)

fán sú
01

Tục nhãn; phàm tục; bình thường

Common; ordinary; mundane; vulgar

平凡庸俗;平常

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡俗

fán

Các từ liên quan

·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
俗不可耐
俗不堪耐
凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5