Bản dịch của từ 凹凸 trong tiếng Việt và Anh

凹凸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/Aaothanh ngang

凹凸(Tính từ)

āo tū
01

平面上有的地方高,有的地方低,高低不平

Lồi lõm; gồ ghề

Uneven; having bumps and dips on a surface; not flat

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凹凸

āo

Các từ liên quan

凹入
凹凸不平
凹凸印
凹凸花
凸凸
凸凸囊囊
凸凹
凸凹不平
凸出
凹
Bính âm:
【wā】【ㄠ, ㄨㄚ】【AO】
Các biến thể:
䆟, 𢈈, 𥑑, 䫜, 𧰽
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9