Bản dịch của từ 出 trong tiếng Việt và Anh
出

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出(Động từ)
来到
Đến; tới nơi; có mặt
To come; to arrive; to attend (be present)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
往外拿
Đưa ra
To take out; to bring out; to produce (from inside to outside)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
发生
Có; gặp; xảy ra; nảy sinh; phát sinh
To occur; to happen; to arise (a problem/situation)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
显露
Lộ; nổi; lòi; hiện ra
To appear; to come out; to show oneself (in public)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
支出
Chi; chi tiêu; chi ra; tiêu ra
To spend; expenditure (money paid out)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
从里面到外面
Ra; xuất; từ trong ra ngoài
To go out; to come out; exit (from inside to outside)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
超出,高出
Hơn; vượt; ra ngoài; vượt quá; trội hơn; siêu việt
To go out; to exceed; to surpass; to come forth (be outstanding)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
发出; 发泄; 发散
Nảy; đổ; tiết; phát ra; tiết ra
To emit; to give off; to come out; to produce (e.g., sweat, sound, smell)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
出版; 张贴出
Xuất bản; ban bố; công bố
To publish; to issue; to put out (a book, notice, announcement)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
出产;产生
Làm ra; sản xuất
To produce; to bring forth (goods or natural products)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
显得量多,“出饭”“出数儿”
Vượt; quá
To appear; to emerge (indicating something shows up or occurs)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
离开;脱离
Rời đi; rời bỏ; li khai
To go out; to leave; to depart; to exit (move away from an inside/place)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
出生; 生育
Đẻ; sinh; sinh nở; sinh sản
To be born; to give birth; birth (of a person or animal)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
杀; 出决
Giết; hành quyết; xử trảm
To execute; put to death (carry out a death penalty)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
跟 “往” 连用表向外
Đi ra
To go out; to exit; to come/leave outward (movement away from an interior)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
出妻
Bỏ; đuổi; li dị
To dismiss a wife; to repudiate/divorce (archaic/formal)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
出(Chữ số)
一本传奇中的一个大段落叫一出戏曲的一个独立剧目也叫一出
Vở; tấn; lớp; hồi (kịch, tuồng)
A theatrical piece; an act or episode of a play/opera
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 出 trong tiếng Hán tượng hình như một người leo lên lớn dần để 'ra ngoài' (như hình chữ 屮 trên hộp 凵), rất dễ nhớ bằng cách tưởng tượng bạn đang mở miệng kêu to 'xuất!' dưới cái nắng hè oi bức (夏). Người Việt hay nhầm lẫn 出 với các chữ cùng bộ nhân cách 屮 như 𠚠 hay 函 do nét tương tự nhưng ý nghĩa rất khác, dễ gây nhầm khi tra từ hoặc dùng sai trong các cụm từ phức tạp như 出口 (xuất khẩu), 出差 (công tác). Phát âm chuẩn của 出 là chū (pinyin), đọc gần đúng như 'chu' với giọng ngang, tránh nhầm với shā hoặc zhù có âm tương tự. Trong tiếng Việt, 'xuất' gợi nhớ nghĩa 'ra, đi ra' nên bạn hãy liên tưởng mỗi lần gặp 出 hãy nghĩ đến hành động bước ra, xuất phát – cách tốt để tránh nhầm lẫn khi dùng sai thành phần cấu tạo hoặc khi dịch lỗi từng từ trong câu. Học chữ này, bạn cũng cần lưu ý thứ tự nét chuẩn: nét móc trước rồi xuống thẳng để nhớ đúng hình dạng và tránh viết lộn nét.
Từ 出 có nguồn gốc từ chữ Hán có nghĩa là 'tiến'. Theo《說文解字》, hình ảnh của cây cỏ vươn lên biểu thị sự phát triển ra ngoài. Lịch sử cho thấy, từ này không chỉ ám chỉ sự ra ngoài mà còn mang ý nghĩa phản ánh sự chuyển động từ trong ra ngoài. Ngày nay, 出 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ văn hóa đến đời sống hàng ngày.
Chữ 出 trong tiếng Hán tượng hình như một người leo lên lớn dần để 'ra ngoài' (như hình chữ 屮 trên hộp 凵), rất dễ nhớ bằng cách tưởng tượng bạn đang mở miệng kêu to 'xuất!' dưới cái nắng hè oi bức (夏). Người Việt hay nhầm lẫn 出 với các chữ cùng bộ nhân cách 屮 như 𠚠 hay 函 do nét tương tự nhưng ý nghĩa rất khác, dễ gây nhầm khi tra từ hoặc dùng sai trong các cụm từ phức tạp như 出口 (xuất khẩu), 出差 (công tác). Phát âm chuẩn của 出 là chū (pinyin), đọc gần đúng như 'chu' với giọng ngang, tránh nhầm với shā hoặc zhù có âm tương tự. Trong tiếng Việt, 'xuất' gợi nhớ nghĩa 'ra, đi ra' nên bạn hãy liên tưởng mỗi lần gặp 出 hãy nghĩ đến hành động bước ra, xuất phát – cách tốt để tránh nhầm lẫn khi dùng sai thành phần cấu tạo hoặc khi dịch lỗi từng từ trong câu. Học chữ này, bạn cũng cần lưu ý thứ tự nét chuẩn: nét móc trước rồi xuống thẳng để nhớ đúng hình dạng và tránh viết lộn nét.
Từ 出 có nguồn gốc từ chữ Hán có nghĩa là 'tiến'. Theo《說文解字》, hình ảnh của cây cỏ vươn lên biểu thị sự phát triển ra ngoài. Lịch sử cho thấy, từ này không chỉ ám chỉ sự ra ngoài mà còn mang ý nghĩa phản ánh sự chuyển động từ trong ra ngoài. Ngày nay, 出 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ văn hóa đến đời sống hàng ngày.
