Bản dịch của từ 出差 trong tiếng Việt và Anh
出差
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | ch | u | thanh ngang |
出差(Động từ)
【chū chāi】
01
暂时到外地办理公事 (机关、部队或企业单位的工作人员)
Đi công tác; đi công vụ
To go on a temporary business trip or official duty outside one's usual location
Ví dụ
02
出去担负运输、修建等临时任务
Phụ việc; làm việc vặt; làm công việc tạm thời
To go on a temporary business trip or assignment
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 出差
chū
出
chāi
差
Các từ liên quan
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
- Bính âm:
- 【chū】【ㄔㄨ】【XUẤT】
- Các biến thể:
- 㞮, 岀, 齣
- Hình thái radical:
- ⿱,屮,凵
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 凵
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
