Bản dịch của từ 分 trong tiếng Việt và Anh
分

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèn | ㄈㄣ | f | en | thanh ngang |
分(Động từ)
辨别
Phân; phân rõ; phân biệt
To distinguish; to tell apart; to discriminate (between things)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
使整体事物变成几部分或使联在一起的事物离开 (跟''合''相对)
Chia; phân; chia cho
To divide, split or distribute (to separate a whole into parts or give out portions)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
分配;分派
Phân; phân phối; phân công; phân chia
To divide; to distribute; to assign (parts, tasks, shares)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
分(Tính từ)
从主体上分出来的
Chi nhánh; bộ phận (tổ chức)
Branch; subdivision; section (part split off from a main organization)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
分(Chữ số)
市分,土地面积非法定计量单位
Sào (đơn vị đo diện tích)
Sào — a traditional (non-standard) Vietnamese/Chinese land-area unit used in rural measurement
时间,60秒等于1分,60分等于1小时
Phút (đơn vị đo thời gian)
Minute (time unit: 1/60 of an hour; 60 seconds)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
经度或纬度,60秒等于1分,60分等于1度
Phút (đơn vị kinh tuyến, vĩ tuyến)
Minute (geographic: 1/60 of a degree in latitude/longitude)
(某些计量单位的) 10分之1
Một phần mười (của một đơn vị đo lường nào đó)
One tenth (1/10) of a unit; a deci- quantity
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
货币,10分等于1角
Xu (đơn vị tiền tệ)
Cent (monetary unit equal to 1/100 of a yuan or 1/10 of a jiǎo in some contexts); small unit of money (xu).
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
利率,年利1分为本金的1/10,月利1分为本金的1/100
Phân (đơn vị đo lãi suất)
Old monetary/interest unit: 'fen' as a small fraction used for interest rates (1/10 per year or 1/100 per month)
表示成数,整体分成相等的十份中占一份叫一分
Phần
Part; a fraction (one of equal portions, e.g., one of ten equal parts)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
市分,长度非法定计量单位
Phân (đơn vị đo chiều dài)
An old/market unit of length (fēn) — a small, non-standard division of length used historically or in markets
市分,质量非法定计量单位
Điểm (đơn vị đo thành tích)
Point; score (a small, nonstandard unit for measuring exam marks or fractions)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
重量,10厘等于1分
Phân (đơn vị đo trọng lượng)
A traditional small weight/unit (1 fen = 10 li; a very small fraction of a jin)
分(Danh từ)
指分数
Phân số
Fraction; a numerical part of a whole (mathematical fraction)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
分(Chữ số)
用在十进制的法定计量单位的前面,表示是这个单位的1/10。如分米
Phân (đơn vị đo chiều dài)
A tenth (fraction used as prefix in decimal metric units, e.g., deci- as in decimeter)
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
分(Danh từ)
人在社会群体中的地位及其相应的责任和权利的限度
Phận; bổn phận; nhiệm vụ
Duty; one's role or portion of responsibility and rights in a social group
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
情分;情谊
Tình cảm; tình nghĩa
Affection; emotional bond or goodwill between people
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
整体中的一部分
Phần
A part or portion of a whole (one share, segment or allotment)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
成分
Phần; chất; thành phần
Part; component; portion (a constituent or share of a whole)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
分(Động từ)
思考;预计
Nghĩ; dự đoán
To think; to reckon or estimate; to consider
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
- Các biến thể:
- 份, 秎, 紛
- Hình thái radical:
- ⿱,八,刀
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 分 mang hình ảnh dễ nhớ với bộ 八 (phân tách, chia nhỏ như hai nhánh tay mở ra) cộng thêm nét 刀 phía dưới như một con dao sắc cắt nhỏ thành phần. Bạn hãy tưởng tượng đôi tay căng rộng ôm lấy con dao sắc để phân chia đồ vật — vừa trực quan, vừa vui nhộn. Đây là chữ thường gặp trong từ ghép như 分开 (chia ra), 分析 (phân tích), nhưng dễ bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 刀 như 切 hay 割 vì nét dao khá giống nhau, khiến người học Việt thường viết sai thứ tự nét hoặc gõ nhầm khi đánh máy. Khi phát âm, 分 đọc là fēn (fơn, thanh bằng), chú ý không nhầm với phonetic gần giống như fán hay fèn dễ gây lỗi trong giao tiếp. Các biến thể âm cổ trong tiếng Nhật, Hàn thường phức tạp nhưng người Việt để ý pinyin chuẩn thôi là đủ. Quan trọng hơn, người Việt khi dịch chữ 分 thường bị lệ thuộc dịch từng chữ, dẫn đến cách dùng không tự nhiên mà nên học thêm cụm từ khoá đi kèm. Tip nhỏ: hình ảnh 'tay chia dao cắt' sẽ giúp bạn nhớ từ này nhanh hơn và đúng chuẩn, tránh nhầm lẫn bộ 刀 cùng nét với chữ khác!
Nguồn gốc của từ 分 (phân) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'phân biệt'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ hai phần: '八' và '刀', thể hiện sự phân chia bằng dao. Lịch sử chữ này cho thấy sự phát triển của khái niệm phân chia trong xã hội. Ngày nay, 分 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ biểu thị số lượng đến ý nghĩa phân chia trong ngôn ngữ.
Chữ 分 mang hình ảnh dễ nhớ với bộ 八 (phân tách, chia nhỏ như hai nhánh tay mở ra) cộng thêm nét 刀 phía dưới như một con dao sắc cắt nhỏ thành phần. Bạn hãy tưởng tượng đôi tay căng rộng ôm lấy con dao sắc để phân chia đồ vật — vừa trực quan, vừa vui nhộn. Đây là chữ thường gặp trong từ ghép như 分开 (chia ra), 分析 (phân tích), nhưng dễ bị nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 刀 như 切 hay 割 vì nét dao khá giống nhau, khiến người học Việt thường viết sai thứ tự nét hoặc gõ nhầm khi đánh máy. Khi phát âm, 分 đọc là fēn (fơn, thanh bằng), chú ý không nhầm với phonetic gần giống như fán hay fèn dễ gây lỗi trong giao tiếp. Các biến thể âm cổ trong tiếng Nhật, Hàn thường phức tạp nhưng người Việt để ý pinyin chuẩn thôi là đủ. Quan trọng hơn, người Việt khi dịch chữ 分 thường bị lệ thuộc dịch từng chữ, dẫn đến cách dùng không tự nhiên mà nên học thêm cụm từ khoá đi kèm. Tip nhỏ: hình ảnh 'tay chia dao cắt' sẽ giúp bạn nhớ từ này nhanh hơn và đúng chuẩn, tránh nhầm lẫn bộ 刀 cùng nét với chữ khác!
Nguồn gốc của từ 分 (phân) bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'phân biệt'. Theo 《說文解字》, chữ này được cấu thành từ hai phần: '八' và '刀', thể hiện sự phân chia bằng dao. Lịch sử chữ này cho thấy sự phát triển của khái niệm phân chia trong xã hội. Ngày nay, 分 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ biểu thị số lượng đến ý nghĩa phân chia trong ngôn ngữ.
