Bản dịch của từ 分 trong tiếng Việt và Anh

Động từ Tính từ Chữ số Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣfenthanh ngang

(Động từ)

fèn
01

辨别

Phân; phân rõ; phân biệt

To distinguish; to tell apart; to discriminate (between things)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

使整体事物变成几部分或使联在一起的事物离开 (跟''合''相对)

Chia; phân; chia cho

To divide, split or distribute (to separate a whole into parts or give out portions)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

分配;分派

Phân; phân phối; phân công; phân chia

To divide; to distribute; to assign (parts, tasks, shares)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

fèn
01

从主体上分出来的

Chi nhánh; bộ phận (tổ chức)

Branch; subdivision; section (part split off from a main organization)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Chữ số)

fèn
01

市分,土地面积非法定计量单位

Sào (đơn vị đo diện tích)

Sào — a traditional (non-standard) Vietnamese/Chinese land-area unit used in rural measurement

Ví dụ
02

时间,60秒等于1分,60分等于1小时

Phút (đơn vị đo thời gian)

Minute (time unit: 1/60 of an hour; 60 seconds)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

经度或纬度,60秒等于1分,60分等于1度

Phút (đơn vị kinh tuyến, vĩ tuyến)

Minute (geographic: 1/60 of a degree in latitude/longitude)

Ví dụ
04

(某些计量单位的) 10分之1

Một phần mười (của một đơn vị đo lường nào đó)

One tenth (1/10) of a unit; a deci- quantity

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

货币,10分等于1角

Xu (đơn vị tiền tệ)

Cent (monetary unit equal to 1/100 of a yuan or 1/10 of a jiǎo in some contexts); small unit of money (xu).

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

利率,年利1分为本金的1/10,月利1分为本金的1/100

Phân (đơn vị đo lãi suất)

Old monetary/interest unit: 'fen' as a small fraction used for interest rates (1/10 per year or 1/100 per month)

Ví dụ
07

表示成数,整体分成相等的十份中占一份叫一分

Phần

Part; a fraction (one of equal portions, e.g., one of ten equal parts)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

市分,长度非法定计量单位

Phân (đơn vị đo chiều dài)

An old/market unit of length (fēn) — a small, non-standard division of length used historically or in markets

Ví dụ
09

市分,质量非法定计量单位

Điểm (đơn vị đo thành tích)

Point; score (a small, nonstandard unit for measuring exam marks or fractions)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

10

重量,10厘等于1分

Phân (đơn vị đo trọng lượng)

A traditional small weight/unit (1 fen = 10 li; a very small fraction of a jin)

Ví dụ

(Danh từ)

fèn
01

指分数

Phân số

Fraction; a numerical part of a whole (mathematical fraction)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Chữ số)

fèn
01

用在十进制的法定计量单位的前面,表示是这个单位的1/10。如分米

Phân (đơn vị đo chiều dài)

A tenth (fraction used as prefix in decimal metric units, e.g., deci- as in decimeter)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

fèn
01

人在社会群体中的地位及其相应的责任和权利的限度

Phận; bổn phận; nhiệm vụ

Duty; one's role or portion of responsibility and rights in a social group

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

情分;情谊

Tình cảm; tình nghĩa

Affection; emotional bond or goodwill between people

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

整体中的一部分

Phần

A part or portion of a whole (one share, segment or allotment)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

成分

Phần; chất; thành phần

Part; component; portion (a constituent or share of a whole)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

fèn
01

思考;预计

Nghĩ; dự đoán

To think; to reckon or estimate; to consider

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

分
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣ, ㄈㄣˋ】【PHÂN, PHẬN】
Các biến thể:
份, 秎, 紛
Hình thái radical:
⿱,八,刀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép