Bản dịch của từ 切 trong tiếng Việt và Anh
切

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
Qiē | ㄑㄧㄝ | q | ie | thanh ngang |
切(Danh từ)
门槛;阶石
Thềm; bậc cửa; ngưỡng cửa
Doorstep; threshold; step at an entrance
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
切(Động từ)
贴近;亲近
Gần gũi; thân cận; thân thiết
Close; intimate; near (in relationship or feeling)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
切实
Thiết thực
Practical; realistic; down-to-earth
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
合;符合
Hợp; phù hợp
To match; to be consistent with; to fit (be appropriate to)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
用刀把物品分成若干部分
Thái; cắt; bổ
To cut; to slice (with a knife); to chop into pieces
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
中医指诊脉
Sờ; xem; bắt; chẩn đoán
To feel a pulse; to take a pulse (traditional Chinese medical diagnosis by touch)
切(Tính từ)
严酷;苛刻
Nghiêm khắc; khắc nghiệt; hà khắc
Strict; severe; harsh (demanding, not allowing mistakes)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
急切;殷切
Cấp thiết; nóng vội
Urgent; eager; keen (showing strong, pressing desire)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
切(Trạng từ)
务必;一定
Nhất định
Be sure to; must; certainly (expressing strong obligation or insistence)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 砌, 切
- Hình thái radical:
- ⿰,七,刀
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フフノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 切 (thiết) mang hình dáng đặc biệt với bộ 刀 (dao) và chữ 七 (bảy), như hình ảnh chiếc dao sắc bén đang cắt chính xác từng phần, dễ nhớ như 'miệng hè oi bức' - dao lạnh lùng cắt qua nắng nóng. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 切 với các chữ cùng bộ 刀 như 刃 hay 初 do nét gần giống, nhất là khi viết nhanh hoặc dịch word-by-word gây ra cách dùng từ không tự nhiên trong tiếng Trung, ví dụ như dùng 切 quá mức trong biến thể của động từ cắt. Âm đọc chuẩn là qiē (thanh cao), dễ bị nhầm với qīe hay qiè do phát âm tương tự, đặc biệt lưu ý tránh lẫn với âm qiè (thanh xuống) ở từ khác. Chữ này cũng ít khi dùng một mình mà thường xuất hiện trong các từ ghép như 切割 (cắt xẻ), 切实 (thiết thực), 切除 (cắt bỏ), do đó nhớ hình ảnh dao sắc cắt từng phần sẽ giúp liên kết cả nghĩa lẫn phát âm. Để tránh nhầm lẫn nhớ: 切 luôn có 刀 thật rõ ràng bên cạnh, dao này rất sắc bén để 'cắt đúng từng miếng', gợi liên tưởng mạnh mẽ cho bạn mỗi khi học chữ này.
Nguồn gốc của từ 切 bắt nguồn từ chữ Hán '刌', nghĩa là cắt, lấy từ âm thanh của dao. Theo《說文解字》, từ này không chỉ biểu thị hành động cắt mà còn mở rộng ý nghĩa thành 'một cách nhất quán'. Lịch sử ghi nhận 切 được sử dụng trong các văn bản cổ để chỉ hành động cắt xén với sự chính xác. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa tương tự, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Chữ 切 (thiết) mang hình dáng đặc biệt với bộ 刀 (dao) và chữ 七 (bảy), như hình ảnh chiếc dao sắc bén đang cắt chính xác từng phần, dễ nhớ như 'miệng hè oi bức' - dao lạnh lùng cắt qua nắng nóng. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 切 với các chữ cùng bộ 刀 như 刃 hay 初 do nét gần giống, nhất là khi viết nhanh hoặc dịch word-by-word gây ra cách dùng từ không tự nhiên trong tiếng Trung, ví dụ như dùng 切 quá mức trong biến thể của động từ cắt. Âm đọc chuẩn là qiē (thanh cao), dễ bị nhầm với qīe hay qiè do phát âm tương tự, đặc biệt lưu ý tránh lẫn với âm qiè (thanh xuống) ở từ khác. Chữ này cũng ít khi dùng một mình mà thường xuất hiện trong các từ ghép như 切割 (cắt xẻ), 切实 (thiết thực), 切除 (cắt bỏ), do đó nhớ hình ảnh dao sắc cắt từng phần sẽ giúp liên kết cả nghĩa lẫn phát âm. Để tránh nhầm lẫn nhớ: 切 luôn có 刀 thật rõ ràng bên cạnh, dao này rất sắc bén để 'cắt đúng từng miếng', gợi liên tưởng mạnh mẽ cho bạn mỗi khi học chữ này.
Nguồn gốc của từ 切 bắt nguồn từ chữ Hán '刌', nghĩa là cắt, lấy từ âm thanh của dao. Theo《說文解字》, từ này không chỉ biểu thị hành động cắt mà còn mở rộng ý nghĩa thành 'một cách nhất quán'. Lịch sử ghi nhận 切 được sử dụng trong các văn bản cổ để chỉ hành động cắt xén với sự chính xác. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa tương tự, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.
