Bản dịch của từ 列 trong tiếng Việt và Anh
列

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
列(Động từ)
排列
Kê; liệt kê; bày ra; xếp; sắp xếp (hàng)
To list; to arrange in order; to set out (items in a row or list)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
安排到某类事物之中
Xếp vào; liệt vào; đưa vào
To list; to rank; to include (something) in a category or list
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
列(Chữ số)
用于成行列的事物
Đoàn; dãy
Row; line; a series of items arranged in order (e.g., a row of trains, a column)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
列(Danh từ)
行(位置或排名)
Hàng ngũ; đội ngũ; hàng (vị trí hoặc xếp hạng)
Row; rank; line (position or ordering)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
类型;限制
Loại; các; phạm vi
Category; rank; list; range (a class or grouping)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
列(Đại từ)
每一个
Các; mỗi
Each; every (used to enumerate items or people in a list)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 列 (liè) dễ nhớ nhờ hình dạng gồm bộ 歹 (chết chóc) đi cùng bộ 刂 (dao bén) như hàng các con dao xếp thẳng hàng, tượng trưng cho sự 'xếp hàng, liệt kê'. Bạn có thể tưởng tượng miệng hè oi bức (口 + 夏) đang gọi từng người xếp hàng chỉnh tề. Người Việt thường nhầm lẫn 列 với các chữ có bộ 刂 như 刬 (chặt), 剮 (mổ) do nét tương đồng, hoặc dùng sai trong các từ ghép hiếm như 列车 (xe lửa) dẫn đến dịch word-for-word gây loạn nghĩa. Về âm đọc, 列 có pinyin là liè (dấu huyền, âm 'liệt' trong tiếng Việt), tránh nhầm với shā (杀) hay liè (裂) - rất dễ lẫn nếu không chú ý thanh điệu. Biết nét viết chuẩn gồm 一ノフ丶丨丨 cũng giúp tránh viết sai, đặc biệt tránh sót nét hoặc viết lệch bộ 刂. Các từ phổ biến có 列 như 列表 (danh sách), 列举 (liệt kê), 列车长 (trưởng tàu) giúp ghi nhớ ứng dụng thực tế. Mẹo nhỏ: tưởng tượng từng hàng người đứng xếp ngay ngắn, mỗi người một dao nhỏ trong tay, giúp bạn ghi nhớ chữ 列 mà không quên phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ 列 xuất phát từ chữ Hán có nghĩa là 'phân giải', được ghi chép trong《說文解字》. Chữ này được cấu thành từ bộ 'đao' (刀) để biểu thị ý nghĩa phân chia. Qua thời gian, 列 không chỉ giữ nghĩa gốc mà còn mở rộng sang hành động xếp hàng hoặc sắp đặt. Ngày nay, từ này được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, như trong từ 'liệt' trong tiếng Việt.
Hán tự 列 (liè) dễ nhớ nhờ hình dạng gồm bộ 歹 (chết chóc) đi cùng bộ 刂 (dao bén) như hàng các con dao xếp thẳng hàng, tượng trưng cho sự 'xếp hàng, liệt kê'. Bạn có thể tưởng tượng miệng hè oi bức (口 + 夏) đang gọi từng người xếp hàng chỉnh tề. Người Việt thường nhầm lẫn 列 với các chữ có bộ 刂 như 刬 (chặt), 剮 (mổ) do nét tương đồng, hoặc dùng sai trong các từ ghép hiếm như 列车 (xe lửa) dẫn đến dịch word-for-word gây loạn nghĩa. Về âm đọc, 列 có pinyin là liè (dấu huyền, âm 'liệt' trong tiếng Việt), tránh nhầm với shā (杀) hay liè (裂) - rất dễ lẫn nếu không chú ý thanh điệu. Biết nét viết chuẩn gồm 一ノフ丶丨丨 cũng giúp tránh viết sai, đặc biệt tránh sót nét hoặc viết lệch bộ 刂. Các từ phổ biến có 列 như 列表 (danh sách), 列举 (liệt kê), 列车长 (trưởng tàu) giúp ghi nhớ ứng dụng thực tế. Mẹo nhỏ: tưởng tượng từng hàng người đứng xếp ngay ngắn, mỗi người một dao nhỏ trong tay, giúp bạn ghi nhớ chữ 列 mà không quên phát âm và cách dùng đúng trong tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ 列 xuất phát từ chữ Hán có nghĩa là 'phân giải', được ghi chép trong《說文解字》. Chữ này được cấu thành từ bộ 'đao' (刀) để biểu thị ý nghĩa phân chia. Qua thời gian, 列 không chỉ giữ nghĩa gốc mà còn mở rộng sang hành động xếp hàng hoặc sắp đặt. Ngày nay, từ này được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, như trong từ 'liệt' trong tiếng Việt.
