Bản dịch của từ 刬袜 trong tiếng Việt và Anh
刬袜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàn | ㄔㄢˋ | ch | an | thanh huyền |
刬袜(Động từ)
【chǎn wà】
01
Chỉ mang tất (chân chạm đất chỉ có vớ), đi chỉ có tất mà không mang giày
To be standing/ walking wearing only socks (feet touching the ground in socks, without shoes)
只穿着袜子着地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刬袜
chǎn
刬
wà
袜
Các từ liên quan
刬伐
刬内
刬刮
刬刷
刬刻
袜套
袜子
袜带
- Bính âm:
- 【chàn】【ㄔㄢˋ, ㄔㄢˇ】【SẢN】
- Các biến thể:
- 剗, 𠠮, 𣂧
- Hình thái radical:
- ⿰戋⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一フノ丶丨丨
