Bản dịch của từ 到期 trong tiếng Việt và Anh
到期
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
到期(Động từ)
【dào qī】
01
到了有关的一定期限或界限
Đến kỳ; đến kỳ hạn; cận kỳ; đáo hạn
To reach the designated time or deadline; to mature (e.g., a loan)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 到期
dào
到
qī
期
Các từ liên quan
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐÁO】
- Các biến thể:
- 倒
- Hình thái radical:
- ⿰,至,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丶一丨一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
