Bản dịch của từ 刻印 trong tiếng Việt và Anh
刻印
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
刻印(Động từ)
【kè yìn】
01
Đóng dấu
To engrave or stamp a mark, often official or permanent
印章标记
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khắc con dấu
To carve or engrave a seal or stamp
刻印章
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khắc sâu (vào tâm trí) — để lại ấn tượng sâu sắc
To deeply engrave or imprint a lasting impression (especially in the mind or memory)
留下深刻的印象
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Khắc dấu (đóng dấu bằng phương pháp chạm khắc)
To carve or engrave a stamp or imprint using carved type
刻字印刷
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刻印
kè
刻
yìn
印
Các từ liên quan
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠚰, 𠛳, 𠜇, 𠞫
- Hình thái radical:
- ⿰,亥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
