Bản dịch của từ 削 trong tiếng Việt và Anh
削

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuē | ㄒㄩㄝ | x | ue | thanh ngang |
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
削(Động từ)
Vót; gọt
To whittle; to pare or shave off (surface); to cut down/reduce (used in compounds like 削减, 剥削 with specialized senses)
义同'削' (xiāo) ,专用于合成词,如剥削、削减、削弱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xuē】【ㄒㄩㄝ】【TƯỚC】
- Các biến thể:
- 𨨺, 鞘
- Hình thái radical:
- ⿰,肖,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丶ノ丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 削 (tước) gây ấn tượng bởi hình ảnh một chiếc dao sắc bén (⺉) đi kèm bên cạnh phần 肖 như miệng một cái hè oi bức đang cắt, gợi nhớ đến hành động 'cắt gọt'. Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn 削 với các chữ cùng bộ 刂 như 刉, 剉 do nét tương tự, hoặc dễ quên cách phân biệt khi dịch nghĩa 'cắt gọt' sang tiếng Trung mà dịch từng từ một gây sai khác ý. Phát âm 削 là xiāo (xiāo1) với âm đầu 'x' mềm mại, thường bị nhầm với shā hoặc suō, nên cần luyện tập kỹ. Ngoài ra, từ này ít phổ biến trong giao tiếp, thường thấy trong các thành ngữ và cụm từ phức tạp như 削弱 (giảm sút), 削价 (hạ giá), nên tập nhớ kết hợp nguyên câu để tránh nhầm lẫn. Bí quyết ghi nhớ: tưởng tượng 'miệng hè oi bức' (肖) đang căng lên vì dao sắc sắc (刂) liên tục 'tước' từng lớp da ngoài, sẽ giúp hình ảnh chữ và nghĩa in sâu hơn. Đừng quên luyện đi luyện lại nét thẳng, nét ngang xen kẽ, để ghi nhớ đúng thứ tự nét và tránh nhầm với các chữ khác trong bộ 刂 nhé!
Nguồn gốc từ '削' xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'bị cắt' hoặc 'phân chia'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'đao' (刀) biểu thị sự liên quan đến việc cắt. Trong lịch sử, nó được ghi nhận trong các tác phẩm như 《說文解字》, miêu tả hành động cắt giảm hoặc làm yếu đi. Ngày nay, '削' thường được sử dụng để chỉ việc giảm bớt hoặc làm mỏng một vật nào đó.
Chữ 削 (tước) gây ấn tượng bởi hình ảnh một chiếc dao sắc bén (⺉) đi kèm bên cạnh phần 肖 như miệng một cái hè oi bức đang cắt, gợi nhớ đến hành động 'cắt gọt'. Học viên Việt Nam thường nhầm lẫn 削 với các chữ cùng bộ 刂 như 刉, 剉 do nét tương tự, hoặc dễ quên cách phân biệt khi dịch nghĩa 'cắt gọt' sang tiếng Trung mà dịch từng từ một gây sai khác ý. Phát âm 削 là xiāo (xiāo1) với âm đầu 'x' mềm mại, thường bị nhầm với shā hoặc suō, nên cần luyện tập kỹ. Ngoài ra, từ này ít phổ biến trong giao tiếp, thường thấy trong các thành ngữ và cụm từ phức tạp như 削弱 (giảm sút), 削价 (hạ giá), nên tập nhớ kết hợp nguyên câu để tránh nhầm lẫn. Bí quyết ghi nhớ: tưởng tượng 'miệng hè oi bức' (肖) đang căng lên vì dao sắc sắc (刂) liên tục 'tước' từng lớp da ngoài, sẽ giúp hình ảnh chữ và nghĩa in sâu hơn. Đừng quên luyện đi luyện lại nét thẳng, nét ngang xen kẽ, để ghi nhớ đúng thứ tự nét và tránh nhầm với các chữ khác trong bộ 刂 nhé!
Nguồn gốc từ '削' xuất phát từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'bị cắt' hoặc 'phân chia'. Chữ này được cấu thành từ bộ 'đao' (刀) biểu thị sự liên quan đến việc cắt. Trong lịch sử, nó được ghi nhận trong các tác phẩm như 《說文解字》, miêu tả hành động cắt giảm hoặc làm yếu đi. Ngày nay, '削' thường được sử dụng để chỉ việc giảm bớt hoặc làm mỏng một vật nào đó.
