Bản dịch của từ 前移式叉车 trong tiếng Việt và Anh
前移式叉车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | q | ian | thanh sắc |
前移式叉车(Danh từ)
【qián yí shì chā chē】
01
一种叉车类型,主要用于在前面有货物的情况下进行搬运。
Xe nâng di chuyển phía trước
A type of forklift designed to move loads with the lifting mechanism positioned at the front, facilitating handling in front-facing operations.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 前移式叉车
qián
前
yí
移
shì
式
chā
叉
chē
车
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 偂, 剪, 歬, 𠝣, 𣥑, 𣦃, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿸⿱,䒑,月,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
