Bản dịch của từ 剑士 trong tiếng Việt và Anh
剑士
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
剑士(Danh từ)
【jiàn shì】
01
Kiếm khách
A swordsman; a skilled sword fighter
劍客
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剑士
jiàn
剑
shì
士
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍, 剣, 剱, 劎, 劒, 劔, 𠠆
- Hình thái radical:
- ⿰,佥,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丶丶ノ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
