Bản dịch của từ 剣 trong tiếng Việt và Anh
剣

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
剣(Danh từ)
Giống chữ '剑', nghĩa là thanh kiếm sắc bén dùng trong chiến đấu (nhớ câu 'kiếm sắc như gươm')
Same as '剑', meaning a sharp sword used in combat
同“剑”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
- Các biến thể:
- 劍
- Hình thái radical:
- ⿰,㑒,刂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一丨乚一丿丶丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 剣 (jiàn) trong tiếng Trung mang nghĩa là thanh kiếm, hình dạng rập khuôn từ bộ 刂 (dao) vật dụng sắc và phần 㑒 tượng trưng cho cái miệng, gợi nhớ hình ảnh một thanh kiếm bén được mài sắc như miệng hè oi bức cắt xuyên mọi vật. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 剣 với các chữ cùng bộ 刂 như 剧 hoặc 判 do nét tương tự, gây khó khăn khi nhận biết qua tranh vẽ hoặc chữ viết tay. Ngoài ra, 剣 ít thấy trong các từ ghép phổ biến khiến việc ghi nhớ thêm phần thử thách. Về phát âm, jiàn (4 sắc) dễ gây nhầm với âm đọc các chữ khác cùng thanh điệu nhưng âm tiết khác, do đó hãy luyện tập phát âm chuẩn qua các ứng dụng từ điển. Đặc biệt, người Việt hay dịch nghĩa theo từng chữ một khiến câu văn nghe cứng nhắc, do 剣 thường đi cùng các từ khác tạo thành nghĩa phức tạp không chỉ là con dao đơn thuần. Một mẹo nhớ dễ: hãy tưởng tượng thanh 剣 là con dao có một 'miệng' sắc lẹm giúp bạn 'cắt đứt' mọi khó khăn học từ mới, từ đó bạn sẽ nhớ lâu và không nhầm lẫn với các chữ bộ đao khác.
Nguồn gốc của từ '剣' (kiếm) liên quan đến hình ảnh một thanh kiếm trong văn hóa Trung Hoa. Từ này mang ý nghĩa biểu trưng cho sức mạnh, danh dự và chiến tranh. Lịch sử của '剣' phản ánh sự phát triển của vũ khí và nghệ thuật chiến đấu qua các triều đại. Ngày nay, '剣' không chỉ được sử dụng để chỉ kiếm mà còn thể hiện tinh thần võ thuật trong văn hóa hiện đại.
Chữ 剣 (jiàn) trong tiếng Trung mang nghĩa là thanh kiếm, hình dạng rập khuôn từ bộ 刂 (dao) vật dụng sắc và phần 㑒 tượng trưng cho cái miệng, gợi nhớ hình ảnh một thanh kiếm bén được mài sắc như miệng hè oi bức cắt xuyên mọi vật. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 剣 với các chữ cùng bộ 刂 như 剧 hoặc 判 do nét tương tự, gây khó khăn khi nhận biết qua tranh vẽ hoặc chữ viết tay. Ngoài ra, 剣 ít thấy trong các từ ghép phổ biến khiến việc ghi nhớ thêm phần thử thách. Về phát âm, jiàn (4 sắc) dễ gây nhầm với âm đọc các chữ khác cùng thanh điệu nhưng âm tiết khác, do đó hãy luyện tập phát âm chuẩn qua các ứng dụng từ điển. Đặc biệt, người Việt hay dịch nghĩa theo từng chữ một khiến câu văn nghe cứng nhắc, do 剣 thường đi cùng các từ khác tạo thành nghĩa phức tạp không chỉ là con dao đơn thuần. Một mẹo nhớ dễ: hãy tưởng tượng thanh 剣 là con dao có một 'miệng' sắc lẹm giúp bạn 'cắt đứt' mọi khó khăn học từ mới, từ đó bạn sẽ nhớ lâu và không nhầm lẫn với các chữ bộ đao khác.
Nguồn gốc của từ '剣' (kiếm) liên quan đến hình ảnh một thanh kiếm trong văn hóa Trung Hoa. Từ này mang ý nghĩa biểu trưng cho sức mạnh, danh dự và chiến tranh. Lịch sử của '剣' phản ánh sự phát triển của vũ khí và nghệ thuật chiến đấu qua các triều đại. Ngày nay, '剣' không chỉ được sử dụng để chỉ kiếm mà còn thể hiện tinh thần võ thuật trong văn hóa hiện đại.
