Bản dịch của từ 剣 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiàn
01

Giống chữ '', nghĩa là thanh kiếm sắc bén dùng trong chiến đấu (nhớ câu 'kiếm sắc như gươm')

Same as '', meaning a sharp sword used in combat

同“剑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

剣
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIẾM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,㑒,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép