Bản dịch của từ 剧戏 trong tiếng Việt và Anh
剧戏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
剧戏(Động từ)
【jù xì】
01
Trò chơi, sự vui đùa, nghịch ngợm như trẻ con
Playful activity or game; frolic; amusement
1.嬉戏,游戏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2. Chỉ trò ảo thuật biến hóa, trò diễn biến đổi linh hoạt để gây ngạc nhiên.
2. Refers to magic tricks or illusions involving changes and transformations.
2.指变幻戏法。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đóng kịch, biểu diễn như trong một vở kịch
To act or perform a drama or play
3.犹演戏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 剧戏
jù
剧
xì
戏
Các từ liên quan
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【KỊCH】
- Các biến thể:
- 劇, 勮, 𠟵
- Hình thái radical:
- ⿰,居,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ一丨丨フ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 6
