Bản dịch của từ 剽 trong tiếng Việt và Anh
剽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piāo | ㄆㄧㄠ | p | iao | thanh ngang |
剽(Động từ)
抢劫;掠夺
Cướp đoạt; giành giật; cướp giật
To pillage; to plunder; to snatch or rob (often violently or greedily).
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
动作敏捷
Nhanh nhẹn; nhanh; lanh lẹ
Nimble; agile; quick in movement or action
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
剽(Từ chỉ nơi chốn)
Đọc là [piào]
To snatch/steal quickly; bold, dashing (also used in compounds meaning 'plunder' or 'skilled and rapid')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【piāo】【ㄆㄧㄠ】【PHIẾU】
- Các biến thể:
- 勡, 𠜥, 𠠧, 𠣆, 𡬽, 𡭓, 慓
- Hình thái radical:
- ⿰,票,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丨丨一一一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 剽 kỳ lạ này gợi nhớ hình ảnh một cái miệng (口) trong cái hè nóng bức (夏), như tiếng miệng hét vang khi lấy trộm hay cướp nhanh. Gốc chữ gồm bộ 刂 bên phải tượng trưng cho dao, cùng với phần 票 báo hiệu hành động nhanh và quyết liệt. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 剽 với các chữ cùng bộ 刂 như 割 (cắt), 剂 (liều thuốc), do nét viết gần giống nhau và các từ ghép có chút khó nhớ như 剽悍 (dũng mãnh), 剽窃 (đạo văn). Học viên tiếng Việt thường dịch từ này theo nghĩa đen khiến câu cú ra chiều vụng về, cần nhớ 剽 mang sắc thái 'đánh cắp nhanh chóng' hơn là quá chung chung. Phát âm pīao (剽) có thanh sắc (pīao3) dễ nhầm với biao (彪) nên chú ý để tránh nhầm lẫn về nghĩa. Hãy tưởng tượng tiếng hớt tay trên miệng hè oi bức của chữ 剽 để nhớ nhanh và lâu!
Từ '剽' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là '砭刺' (đâm châm). Ý nghĩa của nó liên quan đến việc 'cướp đoạt' và 'tấn công người khác'. Trong lịch sử, chữ này được sử dụng để chỉ hành động cướp bóc, và ngày nay vẫn mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự tấn công hoặc cướp của.
Chữ 剽 kỳ lạ này gợi nhớ hình ảnh một cái miệng (口) trong cái hè nóng bức (夏), như tiếng miệng hét vang khi lấy trộm hay cướp nhanh. Gốc chữ gồm bộ 刂 bên phải tượng trưng cho dao, cùng với phần 票 báo hiệu hành động nhanh và quyết liệt. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 剽 với các chữ cùng bộ 刂 như 割 (cắt), 剂 (liều thuốc), do nét viết gần giống nhau và các từ ghép có chút khó nhớ như 剽悍 (dũng mãnh), 剽窃 (đạo văn). Học viên tiếng Việt thường dịch từ này theo nghĩa đen khiến câu cú ra chiều vụng về, cần nhớ 剽 mang sắc thái 'đánh cắp nhanh chóng' hơn là quá chung chung. Phát âm pīao (剽) có thanh sắc (pīao3) dễ nhầm với biao (彪) nên chú ý để tránh nhầm lẫn về nghĩa. Hãy tưởng tượng tiếng hớt tay trên miệng hè oi bức của chữ 剽 để nhớ nhanh và lâu!
Từ '剽' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là '砭刺' (đâm châm). Ý nghĩa của nó liên quan đến việc 'cướp đoạt' và 'tấn công người khác'. Trong lịch sử, chữ này được sử dụng để chỉ hành động cướp bóc, và ngày nay vẫn mang ý nghĩa tương tự, chỉ sự tấn công hoặc cướp của.
