Bản dịch của từ 力索 trong tiếng Việt và Anh
力索
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
力索(Động từ)
【lì suǒ】
01
1.力尽。
Dùng hết sức, kiệt lực; nỗ lực đến kiệt quệ (Hán-Việt: lực = sức,索 = tìm/kiệt)
To exhaust one's strength; to exert oneself until drained
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.竭力探索。
Nỗ lực tìm tòi tới cùng; dốc sức truy tìm, khám phá
To exert oneself to search/explore; to strive determinedly to find or investigate
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 力索
lì
力
suǒ
索
Các từ liên quan
力不从愿
力不胜任
索价
索伦
索偶
索偿
索兴
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỰC】
- Các biến thể:
- 仂, 𠠲, 力
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
