Bản dịch của từ 助 trong tiếng Việt và Anh
助

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
助(Động từ)
给别人支持,帮助,协助
Giúp; hỗ trợ; trợ giúp
To help; to assist; to give support
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỢ】
- Các biến thể:
- 𦔳, 𧴧, 鋤, 𤋰
- Hình thái radical:
- ⿰,且,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フノ
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 助 mang nghĩa 'giúp đỡ' với hình dạng gồm bộ 力 (lực lượng) nằm dưới chữ 且 (cả, cùng) tượng trưng cho sự hợp lực giúp nhau. Hình dung như một người đang dùng sức mạnh hỗ trợ người khác, rất trực quan và dễ nhớ! Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 助 với các chữ cùng bộ 力 như 勤 (cần cù), 勞 (lao động), bởi các nét cong và số nét tương tự. Đặc biệt, 助 không phổ biến trong nhiều từ ghép phức tạp, nên dễ bị lẫn khi tra cứu. Phát âm chuẩn của 助 là zhù (huyền), gần giống âm 'trợ' trong tiếng Việt, tránh nhầm với âm shā hoặc chù. Một bẫy phát âm thường gặp là phát âm hơi giống chữ 赴 (fù) hoặc 俞 (yú) nếu không chú ý giọng thanh. Khi dịch từ tiếng Việt sang Trung, học viên dễ dịch từng từ 'giúp' thành 助 không tự nhiên, gây sai nghĩa hoặc lặp từ trong câu. Bí quyết nhớ lâu: tưởng tượng một người vừa cầm tay (力) vừa che chắn (且) giúp bạn vượt qua thử thách, chữ này giống như một 'người trợ thủ' luôn ở bên bạn! Đây là hình ảnh giúp bạn khắc sâu chữ 助 thật nhanh mà không nhầm lẫn với ký tự khác.
Nguồn gốc của từ 助 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'trợ giúp'. Chữ này cấu thành từ bộ 'lực' thể hiện sức mạnh hỗ trợ. Lịch sử cho thấy, 助 không chỉ mang ý nghĩa về sự giúp đỡ mà còn phản ánh sự cộng tác giữa các yếu tố. Ngày nay, 助 được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hiện đại như một biểu tượng cho sự hỗ trợ và hợp tác.
Chữ 助 mang nghĩa 'giúp đỡ' với hình dạng gồm bộ 力 (lực lượng) nằm dưới chữ 且 (cả, cùng) tượng trưng cho sự hợp lực giúp nhau. Hình dung như một người đang dùng sức mạnh hỗ trợ người khác, rất trực quan và dễ nhớ! Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 助 với các chữ cùng bộ 力 như 勤 (cần cù), 勞 (lao động), bởi các nét cong và số nét tương tự. Đặc biệt, 助 không phổ biến trong nhiều từ ghép phức tạp, nên dễ bị lẫn khi tra cứu. Phát âm chuẩn của 助 là zhù (huyền), gần giống âm 'trợ' trong tiếng Việt, tránh nhầm với âm shā hoặc chù. Một bẫy phát âm thường gặp là phát âm hơi giống chữ 赴 (fù) hoặc 俞 (yú) nếu không chú ý giọng thanh. Khi dịch từ tiếng Việt sang Trung, học viên dễ dịch từng từ 'giúp' thành 助 không tự nhiên, gây sai nghĩa hoặc lặp từ trong câu. Bí quyết nhớ lâu: tưởng tượng một người vừa cầm tay (力) vừa che chắn (且) giúp bạn vượt qua thử thách, chữ này giống như một 'người trợ thủ' luôn ở bên bạn! Đây là hình ảnh giúp bạn khắc sâu chữ 助 thật nhanh mà không nhầm lẫn với ký tự khác.
Nguồn gốc của từ 助 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'trợ giúp'. Chữ này cấu thành từ bộ 'lực' thể hiện sức mạnh hỗ trợ. Lịch sử cho thấy, 助 không chỉ mang ý nghĩa về sự giúp đỡ mà còn phản ánh sự cộng tác giữa các yếu tố. Ngày nay, 助 được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hiện đại như một biểu tượng cho sự hỗ trợ và hợp tác.
