Bản dịch của từ 劫数 trong tiếng Việt và Anh
劫数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
劫数(Danh từ)
【jié shù】
01
Số kiếp; số phận; kiếp; kiếp số
Predestined calamity or fate; unavoidable disaster in one's life path
佛教徒所谓注定的灾难
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Căn số
Fate or destiny, especially referring to predetermined life events such as birth, death, wealth, and hardships, often seen as unavoidable or destined.
指生死、贫富和一切遭遇 (迷信的人认为是生来注定的)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 劫数
jié
劫
shù
数
Các từ liên quan
劫主
劫会
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIẾP】
- Các biến thể:
- 刦, 刧, 刼, 𠉨, 𠛗, 𠞏, 㤼
- Hình thái radical:
- ⿰,去,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
