Bản dịch của từ 募 trong tiếng Việt và Anh
募

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | m | u | thanh huyền |
募(Động từ)
招募
Chiêu mộ; tuyển
To recruit; to enlist (people for a job, team, or cause)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
募集 (财务或兵员等)
Quyên; quyên góp
To raise (funds, troops); to solicit contributions
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỘ】
- Hình thái radical:
- ⿱,莫,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 力
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フ一一一ノ丶フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 募 mang hình ảnh thú vị với phần trên là chữ 莫 (mặc) và dưới là 力 (lực), tưởng tượng như một miệng hè oi bức (口 từ 莫) đang cố gắng dùng hết sức lực để kêu gọi mọi người giúp đỡ, rất phù hợp với ý nghĩa 'tuyển mộ', 'thu thập quyên góp'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 募 với các chữ cùng bộ 力 như 勇 (dũng cảm) hoặc 務 (công việc), nên dễ gây sai lệch nghĩa khi dịch các từ như 募兵 (tuyển quân), 募款 (kêu gọi quyên góp) nếu dịch từ từng chữ một. Ngoài ra, đừng quên phát âm chuẩn 'mù' (pinyin: mù, thanh hỏi, mù 4) để tránh nhầm với các âm tương tự như shā hoặc mǔ. Trong quá trình luyện viết, lưu ý thứ tự bút thuận đặc biệt của các nét phức tạp để chữ được đẹp và đúng chuẩn. Một mẹo nhỏ: liên tưởng chữ 募 như một 'cuộc tụ họp đầy nhiệt huyết' giữa miệng và sức lực sẽ giúp bạn nhớ lâu và sử dụng chính xác hơn.
Nguồn gốc của từ 募 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'mở rộng tìm kiếm'. Theo 《說文解字》, từ này cấu thành từ bộ 'lực' và âm 'mạc'. Lịch sử của nó cho thấy sự phát triển từ việc mời gọi và thu hút đến ý nghĩa hiện đại về việc tập hợp hoặc quyên góp. Ngày nay, 募 thường dùng trong các ngữ cảnh như quyên góp hoặc tuyển dụng.
Chữ Hán 募 mang hình ảnh thú vị với phần trên là chữ 莫 (mặc) và dưới là 力 (lực), tưởng tượng như một miệng hè oi bức (口 từ 莫) đang cố gắng dùng hết sức lực để kêu gọi mọi người giúp đỡ, rất phù hợp với ý nghĩa 'tuyển mộ', 'thu thập quyên góp'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 募 với các chữ cùng bộ 力 như 勇 (dũng cảm) hoặc 務 (công việc), nên dễ gây sai lệch nghĩa khi dịch các từ như 募兵 (tuyển quân), 募款 (kêu gọi quyên góp) nếu dịch từ từng chữ một. Ngoài ra, đừng quên phát âm chuẩn 'mù' (pinyin: mù, thanh hỏi, mù 4) để tránh nhầm với các âm tương tự như shā hoặc mǔ. Trong quá trình luyện viết, lưu ý thứ tự bút thuận đặc biệt của các nét phức tạp để chữ được đẹp và đúng chuẩn. Một mẹo nhỏ: liên tưởng chữ 募 như một 'cuộc tụ họp đầy nhiệt huyết' giữa miệng và sức lực sẽ giúp bạn nhớ lâu và sử dụng chính xác hơn.
Nguồn gốc của từ 募 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'mở rộng tìm kiếm'. Theo 《說文解字》, từ này cấu thành từ bộ 'lực' và âm 'mạc'. Lịch sử của nó cho thấy sự phát triển từ việc mời gọi và thu hút đến ý nghĩa hiện đại về việc tập hợp hoặc quyên góp. Ngày nay, 募 thường dùng trong các ngữ cảnh như quyên góp hoặc tuyển dụng.
