Bản dịch của từ 化妆师 trong tiếng Việt và Anh
化妆师
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
化妆师(Danh từ)
【huà zhuāng shī】
01
Stylist; chuyên gia trang điểm
Makeup artist; a professional who applies cosmetics and styles appearance
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 化妆师
huà
化
zhuāng
妆
shī
师
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HÓA】
- Các biến thể:
- 㐶, 𠆧, 𠏁, 𠤎, 𠯒, 𢡺, 花, 貨
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,𠤎
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
