Bản dịch của từ 北越 trong tiếng Việt và Anh
北越
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Běi | ㄅㄟˇ | b | ei | thanh hỏi |
北越(Từ chỉ nơi chốn)
【běi yuè】
01
Bắc Việt (tên gọi tắt của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa)
Abbreviation for the Democratic Republic of Vietnam, commonly known as North Vietnam.
越南民主共和国的简称。
Ví dụ
02
Bắc bộ; 越南北部旧名
Former name for the northern region of Vietnam
旧称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 北越
běi
北
yuè
越
Các từ liên quan
北上
北乡
北京
北京人
越世
越乡
越人肥瘠
越位
- Bính âm:
- 【běi】【ㄅㄟˇ】【BẮC】
- Các biến thể:
- 𧉥, 背, 北
- Hình thái radical:
- ⿰,土,匕
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匕
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
