Bản dịch của từ 区别 trong tiếng Việt và Anh
区别
Động từ Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
区别(Động từ)
【qū bié】
01
Phân biệt; khác với
To distinguish or recognize differences between two or more objects; to differentiate
把两个以上的对象加以比较,认识它们不同的地方; 分别
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
区别(Danh từ)
【qū bié】
01
Khác biệt; sự khác biệt; điểm khác biệt
The differences or distinct characteristics that distinguish one thing from another.
彼此不同的地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 区别
qū
区
bié
别
Các từ liên quan
区中
区中学
区中缘
区位
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 區
- Hình thái radical:
- ⿷,匚,㐅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 匚
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 3
