Bản dịch của từ 午 trong tiếng Việt và Anh
午

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | w | u | thanh hỏi |
午(Danh từ)
Trưa; buổi trưa
Noon; midday (specifically the hour around 12:00)
指午时;特指中午12点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giờ Ngọ
The seventh Earthly Branch; the noon hour (midday, around 11:00–13:00)
地支的第七位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wǔ】【ㄨˇ】【NGỌ】
- Các biến thể:
- 𨾟
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂉,十
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 午 gợi nhớ hình ảnh một cái miệng (口) bên trên là chữ 十, như thể miệng hè oi bức giữa trưa, dễ liên tưởng đến buổi trưa trong ngày. Cách viết gồm 4 nét đơn giản, nhưng học viên Việt thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 卒 (tốt nghiệp), 卉 (hoa cỏ), hay 千 (nghìn) do nét và cấu trúc gần giống nhau. Vì chữ 午 ít gặp trong các từ ghép phổ biến, người mới học thường khó nhận ra và hay dịch từng từ một dẫn đến cách hiểu sai về các cụm từ chứa 午 như 午安 (chào buổi trưa), 午餐 (bữa trưa). Phát âm chuẩn là wǔ (nghĩa là ngọ), âm điệu vang rõ nét và không nên lẫn với shā hay trong các âm có thanh khác. Lưu ý, từ 唐代 đọc ngǒ rất dễ gây rối cho người học, hãy nhớ luyện chính xác thanh 3 để tránh nhầm nghĩa. Vì vậy, để ghi nhớ chữ 午, hãy hình dung miệng thở hổn hển giữa ngày trưa bỏng rát, vừa gần gũi vừa thú vị, giúp bạn không quên cách viết và ý nghĩa liên quan đến khoảng thời gian giữa ngày.
Nguồn gốc của từ '午' bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'hướng giữa' hay 'giữa trưa'. Theo《說文解字》, nó liên quan đến sự giao thoa giữa âm và dương, biểu thị thời điểm mà năng lượng âm dâng cao vào tháng Năm. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ hình ảnh mô phỏng, liên quan đến mũi tên, thể hiện sự kết nối và giao thoa. Ngày nay, '午' thường được sử dụng để chỉ thời gian giữa trưa trong lịch và văn hóa.
Chữ Hán 午 gợi nhớ hình ảnh một cái miệng (口) bên trên là chữ 十, như thể miệng hè oi bức giữa trưa, dễ liên tưởng đến buổi trưa trong ngày. Cách viết gồm 4 nét đơn giản, nhưng học viên Việt thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 卒 (tốt nghiệp), 卉 (hoa cỏ), hay 千 (nghìn) do nét và cấu trúc gần giống nhau. Vì chữ 午 ít gặp trong các từ ghép phổ biến, người mới học thường khó nhận ra và hay dịch từng từ một dẫn đến cách hiểu sai về các cụm từ chứa 午 như 午安 (chào buổi trưa), 午餐 (bữa trưa). Phát âm chuẩn là wǔ (nghĩa là ngọ), âm điệu vang rõ nét và không nên lẫn với shā hay trong các âm có thanh khác. Lưu ý, từ 唐代 đọc ngǒ rất dễ gây rối cho người học, hãy nhớ luyện chính xác thanh 3 để tránh nhầm nghĩa. Vì vậy, để ghi nhớ chữ 午, hãy hình dung miệng thở hổn hển giữa ngày trưa bỏng rát, vừa gần gũi vừa thú vị, giúp bạn không quên cách viết và ý nghĩa liên quan đến khoảng thời gian giữa ngày.
Nguồn gốc của từ '午' bắt nguồn từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'hướng giữa' hay 'giữa trưa'. Theo《說文解字》, nó liên quan đến sự giao thoa giữa âm và dương, biểu thị thời điểm mà năng lượng âm dâng cao vào tháng Năm. Lịch sử của từ này cho thấy sự phát triển từ hình ảnh mô phỏng, liên quan đến mũi tên, thể hiện sự kết nối và giao thoa. Ngày nay, '午' thường được sử dụng để chỉ thời gian giữa trưa trong lịch và văn hóa.
