Bản dịch của từ 华奥 trong tiếng Việt và Anh
华奥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华奥(Danh từ)
【huá ào】
01
指显要的职位。
Chỉ chức vị cao, địa vị quan trọng (chỉ những chức tước, vị trí uy quyền)
A high or important official position; a prestigious post
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华奥
huá
华
ào
奥
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
奥主
奥义
奥克兰
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
