Bản dịch của từ 华旦 trong tiếng Việt và Anh
华旦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
华旦(Danh từ)
【huá dàn】
01
吉日良辰;光明盛世。
Ngày lành, giờ tốt; thời đại thịnh vượng, cõi thái bình rạng rỡ (Hán-Việt: Hoa Đản — hình ảnh rực rỡ, tốt đẹp).
Auspicious day or good time; a bright, prosperous age or flourishing era.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 华旦
huá
华
dàn
旦
Các từ liên quan
华东
华东师范大学
华丝
旦云
旦会
旦倈
旦儿
旦夕
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˊ, ㄏㄨㄚˋ】【HOA】
- Các biến thể:
- 華, 蕐, 䔢, 𠫫, 𡼀, 𡼙, 𡾀, 𦰗, 𦶎, 𦻏, 𦮴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ一丨
