Bản dịch của từ 卓布 trong tiếng Việt và Anh
卓布
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
卓布(Danh từ)
【zhuó bù】
01
用于指在桌子上铺设的布料,通常用于装饰或保护桌面。
Khăn trải bàn; bàn trải; trải bàn
Tablecloth: a cloth spread over a table for decoration or protection.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卓布
zhuó
卓
bù
布
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
- Các biến thể:
- 㔬, 桌, 𠤚, 𠤞, 𠤟, 𠦝, 𢂚, 𢂦
- Hình thái radical:
- ⿱,⺊,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨フ一一一丨
