Bản dịch của từ 单点 trong tiếng Việt và Anh
单点
Danh từ Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
Chán | ㄔㄢˊ | ch | an | thanh sắc |
单点(Danh từ)
【dān diǎn】
01
Điểm đơn; điểm duy nhất (đo lường, lắp đặt, v.v.)
A single point or location within a system or device, often used in technical fields like science, engineering, measurement, and control
指的是某个系统或设备中的“单一位置”或“单个点位”,常用于科学、工程、测量、控制系统等领域
Ví dụ
单点(Động từ)
【dān diǎn】
01
Gọi món lẻ
Ordering individual dishes separately, not as part of a set meal
在餐饮中,“单点”指顾客单独点某一道菜,而不是选择套餐
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 单点
dān
单
diǎn
点
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆN】
- Các biến thể:
- 單, 単, 𠦤, 𠫹
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
