Bản dịch của từ 卖券 trong tiếng Việt và Anh
卖券
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | m | ai | thanh huyền |
卖券(Danh từ)
【mài quàn】
01
Phiếu (chứng từ) do người bán giao lại khi bán hàng — tức là tờ giấy làm bằng chứng đã bán/nhận tiền
A voucher/receipt left by the seller when selling goods; a document proving the sale or payment
出卖货物时留下的凭证。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卖券
mài
卖
quàn
券
Các từ liên quan
卖串儿
卖主
卖主求荣
卖乖
卖乖乖
券书
券内
券剂
券台
券外
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MẠI】
- Các biến thể:
- 賣, 売, 𧶠, 𧷓, 𧷨, 𧷵, 𧷷
- Hình thái radical:
- ⿳,十,乛,头
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ丶丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
