Bản dịch của từ 南开大学 trong tiếng Việt và Anh
南开大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
南开大学(Danh từ)
【nán kāi dà xué】
01
中国的综合性大学。校址在天津。创建于1919年。前身为南开学校。设有研究生院、经济学院和数学、化学、历史、中国语言文学、物理学等系。
Đại học tổng hợp ở Trung Quốc (Nam Khai Đại học), trụ sở ở Thiên Tân, thành lập 1919 — một trường đại học danh tiếng, có nhiều khoa như Kinh tế, Toán, Hóa, Sử, Ngôn ngữ Trung Quốc, Vật lý.
A comprehensive Chinese university (Nankai University) located in Tianjin, founded in 1919; a prestigious institution with faculties such as economics, mathematics, chemistry, history, Chinese language and physics.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 南开大学
nán
南
kāi
开
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
南中
南为
南之威
南乌
南乐
开七
开业
开丧
开中
开云见天
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄢˊ, ㄋㄚ】【NAM, NA】
- Các biến thể:
- 𡴖, 𡴟
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
