Bản dịch của từ 博士学位 trong tiếng Việt và Anh
博士学位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
博士学位(Danh từ)
【bó shì xué wèi】
01
Học vị tiến sĩ; bằng tiến sĩ — học vị cao nhất trong hệ giáo dục, do trường và bộ giáo dục công nhận (Hán Việt: tiến sĩ học vị)
Doctoral degree (PhD); the highest academic degree awarded by a university after doctoral studies and examination
在大学或独立学院研究所研读的博士候选人,通过该校(院)学位考试,并经教育部覆核无异后,所获颁的学位,为现今教育体制的最高学位。。如:「这几年国内大学为提升师资水准,纷纷要求延聘具博士学位的学者任教。」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 博士学位
bó
博
shì
士
xué
学
wèi
位
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 愽, 𩫯, 簙
- Hình thái radical:
- ⿰,十,尃
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一一丨丶一丨丶
