Bản dịch của từ 卤碱 trong tiếng Việt và Anh

卤碱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˇluthanh hỏi

卤碱(Danh từ)

lú jiǎn
01

Một loại muối kiềm/đất mặn trong đất hoặc khoáng vật (thường gọi là ‘đá kiềm/đá muối kiềm’); liên quan đến sodium carbonate/碱性 muối trong lòng đất

A saline-alkaline deposit/mineral (alkaline salt or soda deposit in soil or rock, e.g., natron or carbonate-rich salt)

2.石碱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Muối kiềm trong đất hoặc nước (đất mặn kiềm, chứa natri/bazơ gây phèn kiềm)

Saline-alkali (salty and alkaline soil or water; soils high in salts and alkali such as sodium)

1.亦作“卤鹼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卤碱

jiǎn

Các từ liên quan

卤丁
卤人
卤代烃
卤剽
卤化
碱卤
碱土
碱地
碱基配对
碱度
卤
Bính âm:
【lǔ】【ㄌㄨˇ】【LỖ】
Các biến thể:
滷, 西, 鹵, 塷, 澛, 𠧧, 𠧸
Hình thái radical:
⿴,占,㐅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フノ丶一