Bản dịch của từ 卫星 trong tiếng Việt và Anh
卫星
Danh từ Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
卫星(Danh từ)
【wèi xīng】
01
指人造卫星
Vệ tinh nhân tạo
Artificial satellite orbiting Earth or other celestial bodies.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
围绕行星运动的天体
Thiên thể; vệ tinh
A celestial body that orbits a planet, such as the Moon orbiting Earth.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
卫星(Tính từ)
【wèi xīng】
01
像卫星那样环绕某个中心的
Vệ tinh
Like a satellite that orbits around a central body
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫星
wèi
卫
xīng
星
Các từ liên quan
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 衛, 䘙
- Hình thái radical:
- ⿱,卩,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
