Bản dịch của từ 卬望 trong tiếng Việt và Anh

卬望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

卬望(Động từ)

áng wàng
01

1.抬头向上看。

Ngẩng đầu nhìn lên; đưa mặt lên nhìn phía trên (Hán Việt: ửng/áng — liên tưởng chữ có nét nghĩa ngẩng)

To look up; to raise one's head and gaze upward

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.仰慕。

Ngưỡng mộ; nhìn lên với lòng kính phục (Hán-Việt: ǎng vọng ~ 仰望)

To look up to; to admire with reverence

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卬望

áng

wàng

Các từ liên quan

卬卬
卬头阔步
卬州
卬曲
卬然
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
卬
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
仰, 𠨐, 昂, 𨙪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨