Bản dịch của từ 参加 trong tiếng Việt và Anh
参加
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cēn | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
参加(Động từ)
【cān jiā】
01
加入某种组织或某种活动
Dự; tham gia; gia nhập; tham dự; nhập cuộc
To join or take part in an organization or activity
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
提出(意见)
Cho; góp; đề xuất; đưa ra (ý kiến)
To put forward or contribute (an opinion)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参加
cān
参
jiā
加
Các từ liên quan
参与
加之
加人
加人一等
- Bính âm:
- 【cēn】【ㄘㄢ, ㄘㄣ】【THAM, SÂM】
- Các biến thể:
- 參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,厶,大,彡
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丶ノノノ
