Bản dịch của từ 反光灯 trong tiếng Việt và Anh
反光灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反光灯(Danh từ)
【fǎn guāng dēng】
01
Đèn phản quang — loại đèn dùng phản xạ/ghủy ánh sáng mạnh qua gương/thiết bị phản chiếu, thường dùng trên sân khấu hoặc chiếu sáng công trình cao
Floodlight / reflector lamp — a lamp that concentrates strong light using reflectors, commonly used on stages or to illuminate tall buildings
利用反光镜把强烈的光线集中照射的灯,主要用在舞台或高大建筑物上。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反光灯
fǎn
反
guāng
光
dēng
灯
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
光临
光亮
光仪
灯丝
灯亮儿
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
