Bản dịch của từ 发挥 trong tiếng Việt và Anh
发挥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚ | f | a | thanh ngang |
发挥(Động từ)
【fā huī】
01
把内在的性质或能力表现出来
Phát huy; thể hiện
To bring into full play; to express or utilize one's inherent qualities or abilities
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
把意思或道理充分表达出来
Phát triển; khai triển; biểu đạt (nội dung)
To fully express or develop an idea or meaning
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发挥
fā
发
huī
挥
Các từ liên quan
发丧
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚ, ㄈㄚˋ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 發, 髮
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
