Bản dịch của từ 发音 trong tiếng Việt và Anh
发音
Động từ Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fà | ㄈㄚ | f | a | thanh ngang |
发音(Động từ)
【fā yīn】
01
发出语音或乐音,也泛指发出声音
Phát âm
To produce or utter a sound, especially speech or musical tones; to pronounce.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
发音(Danh từ)
【fā yīn】
01
发出的声音。
Phát âm; cách đọc; sự phát âm
The sound produced when speaking; pronunciation.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 发音
fā
发
yīn
音
- Bính âm:
- 【fà】【ㄈㄚ, ㄈㄚˋ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 發, 髮
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノフ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
