Bản dịch của từ 口不择言 trong tiếng Việt và Anh
口不择言
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǒu | ㄎㄡˇ | k | ou | thanh hỏi |
口不择言(Thành ngữ)
【kǒu bù zé yán】
01
闲逛
Nói huyên thuyên: nói lảm nhảm, nói nhiều và kéo dài, thường không đi vào trọng tâm
To speak carelessly or ramble without choosing words carefully
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
语无伦次
Nói lủng củng
To speak carelessly or incoherently without choosing words carefully
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
说不负责任的话
Phát ngôn thiếu trách nhiệm
To speak carelessly or without consideration, causing harm or offense
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 口不择言
kǒu
口
bù
不
zé
择
yán
言
Các từ liên quan
口不二价
口不应心
口不绝吟
口业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
择不开
择主而事
择交
择交而友
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
- Các biến thể:
- 𠙵, 𠮚, 叩
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
