Bản dịch của từ 叫 trong tiếng Việt và Anh
叫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
叫(Động từ)
人或动物的发音器官发出较大的声音;表示某种情绪;感觉或欲望
Kêu; gáy; hú; sủa; rống; gầm
To call out; to cry (animal sounds); to shout or make a loud vocal sound expressing emotion or desire
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
向别人问好;打招呼
Chào; chào hỏi
To call out to someone; to greet someone (by calling)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
让;使;命令
Sai; bảo; sai khiến; yêu cầu
To order; to tell someone to do something; to instruct or command
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
招呼;呼唤
Gọi; hô hoán
To call; to shout (to get someone's attention); to name or order (colloquial)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
允许;答应某个事情
Cho phép; đáp ứng
To ask/request someone to do something; to tell/ask someone (to go/do) — to request or instruct someone to act.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(名称) 是;称为
Tên là; gọi là
To be called; to name; to call (someone/something by a name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
顶买自己需要的东西
Gọi; đặt; thuê; mua (gọi mang tận nơi)
To call; to order (food/services); to hire; to make someone come; to call for delivery
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
叫(Tính từ)
雄性的 (某些家畜和家禽)
Trống; giống đực
Male (of certain domestic animals); rooster/masculine
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
叫(Giới từ)
用于被动句;引进动作行为的施事者;相当于“被”
Bị
Used in passive sentences to introduce the agent/actor (equivalent to 'by')
和“看;说”等搭配;用来表达自己的想法;观点
Theo; theo như; cho rằng
To deem; to consider; to hold that (expressing one's opinion)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 呌, 嘂, 嘄, 噭, 訆, 譥, 𠮧, 𠮪, 𠶼, 𠸵, 𠻌, 𠼨, 䚯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,丩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 叫 dễ nhớ vì hình dạng bộ miệng (口) kết hợp với bộ 丩 tượng trưng cho một người đang hét lớn hay gọi to, như tiếng vọng miệng hè oi bức mùa hè. Khi học, người Việt thường nhầm 叫 với các chữ cũng thuộc bộ khẩu như 叫喊, 叫嚣 vì nét gần giống và dễ dịch sai sang tiếng Việt do thói quen dịch từng từ; ví dụ, '叫喊' không chỉ đơn giản là gọi mà ý chỉ la hét ồn ào. Âm đọc là jiào (ngã 4), phát âm gần giống 'kiểu' trong tiếng Việt, dễ bị nhầm với các từ đồng âm khác như 教 (jiào – dạy), nhưng 叫 mang sắc thái gọi/cầu xin hoặc la hét nhiều hơn. Cần chú ý phát âm thanh sắc rõ ràng để tránh nhầm lẫn. Các biến thể và các từ ghép như 叫板 (thách thức) rất hiếm trong giao tiếp hàng ngày nên dễ quên. Mẹo nhớ là liên tưởng 叫 như tiếng gọi vang vọng từ miệng ra bên ngoài, giúp bạn không chỉ nhớ chữ mà còn vận dụng linh hoạt khi gặp trong câu.
Nguồn gốc của từ 叫 (khiếu) bắt nguồn từ chữ cổ trong 《說文解字》 với nghĩa 'hô hào'. Chữ này kết hợp bộ口 và âm điệu thể hiện tiếng gọi. Lịch sử cho thấy 叫 có âm tương tự trong các tiếng như Nhật (SAKEBU) và Hàn (KYU). Ngày nay, 叫 được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung, thể hiện hành động kêu gọi hay hô to.
Hán tự 叫 dễ nhớ vì hình dạng bộ miệng (口) kết hợp với bộ 丩 tượng trưng cho một người đang hét lớn hay gọi to, như tiếng vọng miệng hè oi bức mùa hè. Khi học, người Việt thường nhầm 叫 với các chữ cũng thuộc bộ khẩu như 叫喊, 叫嚣 vì nét gần giống và dễ dịch sai sang tiếng Việt do thói quen dịch từng từ; ví dụ, '叫喊' không chỉ đơn giản là gọi mà ý chỉ la hét ồn ào. Âm đọc là jiào (ngã 4), phát âm gần giống 'kiểu' trong tiếng Việt, dễ bị nhầm với các từ đồng âm khác như 教 (jiào – dạy), nhưng 叫 mang sắc thái gọi/cầu xin hoặc la hét nhiều hơn. Cần chú ý phát âm thanh sắc rõ ràng để tránh nhầm lẫn. Các biến thể và các từ ghép như 叫板 (thách thức) rất hiếm trong giao tiếp hàng ngày nên dễ quên. Mẹo nhớ là liên tưởng 叫 như tiếng gọi vang vọng từ miệng ra bên ngoài, giúp bạn không chỉ nhớ chữ mà còn vận dụng linh hoạt khi gặp trong câu.
Nguồn gốc của từ 叫 (khiếu) bắt nguồn từ chữ cổ trong 《說文解字》 với nghĩa 'hô hào'. Chữ này kết hợp bộ口 và âm điệu thể hiện tiếng gọi. Lịch sử cho thấy 叫 có âm tương tự trong các tiếng như Nhật (SAKEBU) và Hàn (KYU). Ngày nay, 叫 được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung, thể hiện hành động kêu gọi hay hô to.
