Bản dịch của từ 可怜生 trong tiếng Việt và Anh
可怜生
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kě | ㄎㄜˇ | k | e | thanh hỏi |
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
可怜生(Tính từ)
【kě lián shēng】
01
1.生,词尾,无义。可爱。
Đáng thương, khiến người khác cảm thấy thương xót.
Pitiful, evoking pity from others.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.生,词尾,无义。可悯。
Đáng thương, tội nghiệp
Pitiful, pitiable
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 可怜生
kě
可
lián
怜
shēng
生
Các từ liên quan
可丁可卯
可不
可不是
可不的
怜下
怜伤
怜养
怜哀
怜嗟
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【kě】【ㄎㄜˇ】【KHẢ】
- Các biến thể:
- 𠍟, 妿, 歌
- Hình thái radical:
- ⿹,丁,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
