Bản dịch của từ 叶枕 trong tiếng Việt và Anh
叶枕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
叶枕(Danh từ)
【yè zhěn】
01
Pulvini; gối lá; gối hình lá
A pillow shaped like a leaf, used for decoration or comfortable sleep.
叶枕是指一种形状像叶子的枕头,通常用于装饰或提供舒适的睡眠体验。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叶枕
yè
叶
zhěn
枕
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【DIỆP】
- Các biến thể:
- 協, 葉
- Hình thái radical:
- ⿰,口,十
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
