Bản dịch của từ 号 trong tiếng Việt và Anh
号

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
号(Danh từ)
名称
Hiệu; tên; tên hiệu; tên gọi
Name; title; designation (a chosen or given name, often for reputation or label)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
别号
Tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức)
Courtesy name; pseudonym; honorific name (an alternate name used in place of a given name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
商店
Hiệu; cửa hàng; cửa hiệu
Shop; commercial store; business name
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(号儿) 标志; 信号
Tín hiệu; ký hiệu; dấu hiệu; ám hiệu
Mark; sign; symbol; signal (a visible or coded sign used to indicate or identify)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(号儿) 排定的次第
Số; số thứ tự
Number; assigned ordinal (e.g., ID number, serial number)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(号儿) 表示等级
Cỡ; số cỡ
Size; numerical size or designation (e.g., clothing/shoe size, size label)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
日子
Ngày; mồng; số ngày
Date; day of the month (numbered day)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
出现某种特殊情况的人员
Người (có tình hình đặc biệt)
Patient (a sick person, especially one receiving care or reported as a case)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
军队中用口说或军号等传达命令
Lệnh; hiệu lệnh
Military order; command (often sounded by voice or bugle)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
军队或乐队里所用的西式喇叭
Kèn đồng (kèn trumpet nhạc cụ của phương Tây)
Trumpet (brass wind instrument used in military or bands)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
旧时军队中传达命令的管乐器, 筒状, 管细口大, 最初用竹、木等制成, 后用铜制成
Kèn hiệu; kèn ốc
Military bugle or horn used to convey orders; large conch-like trumpet (old usage)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
军号呼叫
Kèn; chuông (thông báo)
Bugle call; military trumpet signal (used to announce events like wake-up or lights out)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
号(Chữ số)
用于人数
Người (lượng từ)
A person (used as a classifier for people in colloquial or dialectal contexts)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
种; 类
Hạng; loại; loại hình
Type; kind; category
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(号儿) 用于成交的次数
Vụ (giao dịch mua bán)
A business deal/transaction (one completed sale or trade)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
号(Động từ)
把手放在病人手腕,通过血液流动判断的情况
Xem; bắt (mạch)
To feel a patient's pulse (by placing fingers on the wrist) — to diagnose by pulse
标上记号
Ghi số; đánh dấu; đánh số; chấm điểm
To mark; to number; to put a sign on (for identification or grading)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
呼唤;召唤
Gọi; hô; hô hoán
To call out; to shout (to summon someone audibly)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
发布并传达(命令)
Ra lệnh; ban hành; truyền đạt (mệnh lệnh)
To issue or proclaim (an order, decree); to make known an authoritative command
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 呺, 嚎, 號, 譹, 𠳯, 𩖸
- Hình thái radical:
- ⿱,口,丂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 号 (hào) có hình dạng dễ nhớ với bộ miệng 口 trên đầu và bên dưới là ký tự 丂 giống như hình một cái miệng hé mở trong ngày hè oi bức, gợi nhớ đến tiếng gọi lớn, lời hiệu lệnh vang vọng. Mẹo để nhớ chữ này là tưởng tượng một người đang hét to bằng miệng mình dưới ánh nắng hè nóng nực, để tạo liên kết vui nhộn vừa hình ảnh vừa nghĩa. Khi học chữ 号, người Việt thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ miệng như 咴, 哛 hoặc 㘓 do nét tương tự khiến dễ viết sai hoặc đọc sai. Ngoài ra, từ vựng liên quan đến 号 khá đa dạng nhưng thường ít dùng trong tiếng Trung hiện đại, nên nếu dịch từng chữ một từ tiếng Việt sang Trung dễ dẫn đến dịch sai hoặc câu văn không tự nhiên, đặc biệt khi 号 xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ như 号码 (số hiệu), 号召 (kêu gọi). Về phát âm, 号 đọc là hào với thanh điệu thứ 4 (hàoˋ), người học dễ nhầm với các âm tương tự như háo (háoˊ) hay hảo (hǎo), nên cần chú ý kỹ thanh điệu để tránh nhầm nghĩa. Nhớ lấy mẹo vui này mỗi khi nhìn thấy chữ 号: cái miệng hét to giữa ngày hè nóng bức sẽ giúp bạn không chỉ nhớ mặt chữ mà còn phát âm đúng chuẩn tiếng Trung!
Từ 号 có nguồn gốc từ chữ Hán, xuất hiện trong 《説文解字》 với ý nghĩa ban đầu là 'tiếng kêu'. Chữ này được tạo thành từ bộ '口' (miệng) và biểu thị một âm thanh phát ra từ miệng. Theo lịch sử, 号 từng được viết là '嗁', thể hiện sự tiến hóa trong cách viết và phát âm. Hiện nay, 号 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chữ Hán 号 (hào) có hình dạng dễ nhớ với bộ miệng 口 trên đầu và bên dưới là ký tự 丂 giống như hình một cái miệng hé mở trong ngày hè oi bức, gợi nhớ đến tiếng gọi lớn, lời hiệu lệnh vang vọng. Mẹo để nhớ chữ này là tưởng tượng một người đang hét to bằng miệng mình dưới ánh nắng hè nóng nực, để tạo liên kết vui nhộn vừa hình ảnh vừa nghĩa. Khi học chữ 号, người Việt thường nhầm lẫn với các chữ cùng bộ miệng như 咴, 哛 hoặc 㘓 do nét tương tự khiến dễ viết sai hoặc đọc sai. Ngoài ra, từ vựng liên quan đến 号 khá đa dạng nhưng thường ít dùng trong tiếng Trung hiện đại, nên nếu dịch từng chữ một từ tiếng Việt sang Trung dễ dẫn đến dịch sai hoặc câu văn không tự nhiên, đặc biệt khi 号 xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ như 号码 (số hiệu), 号召 (kêu gọi). Về phát âm, 号 đọc là hào với thanh điệu thứ 4 (hàoˋ), người học dễ nhầm với các âm tương tự như háo (háoˊ) hay hảo (hǎo), nên cần chú ý kỹ thanh điệu để tránh nhầm nghĩa. Nhớ lấy mẹo vui này mỗi khi nhìn thấy chữ 号: cái miệng hét to giữa ngày hè nóng bức sẽ giúp bạn không chỉ nhớ mặt chữ mà còn phát âm đúng chuẩn tiếng Trung!
Từ 号 có nguồn gốc từ chữ Hán, xuất hiện trong 《説文解字》 với ý nghĩa ban đầu là 'tiếng kêu'. Chữ này được tạo thành từ bộ '口' (miệng) và biểu thị một âm thanh phát ra từ miệng. Theo lịch sử, 号 từng được viết là '嗁', thể hiện sự tiến hóa trong cách viết và phát âm. Hiện nay, 号 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
