Bản dịch của từ 司 trong tiếng Việt và Anh
司

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
司(Danh từ)
Vụ; sở; ti
Department; bureau (a division within a ministry or government office)
部一级机关里的一个部门
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Tư
Sī — a Chinese surname (also the character 司 meaning to manage/office in other contexts)
(Sī) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
司(Động từ)
Chủ trì; phụ trách; quản lý; điều khiển; tổ chức
To manage; to be in charge of; to preside over; to handle
掌管;主持;操作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TI.TƯ】
- Các biến thể:
- 伺, 嗣, 覗, 辭, 𤔲
- Hình thái radical:
- ⿹,𠃌,𠮛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 司 mang ý nghĩa liên quan đến 'quản lý' hay 'điều hành' và có hình dạng dễ nhớ với bộ hình miệng 口 ở trên và nét gậy cầm nắm như điều khiển ở dưới, nghĩ đến như một người đứng ra hướng dẫn hay kiểm soát. Học viên Việt thường nhầm lẫn chữ 司 với các chữ cùng bộ khẩu như 吿 hay 嗟 vì nét viết tương tự và hay dùng từ đơn lẻ nhiều hơn là trong các tổ hợp phổ biến; ví dụ, các từ như 司机 (tài xế) hoặc 司法 (tư pháp) mới thực sự hay gặp nhưng lại dễ bị dịch sát nghĩa từng chữ, làm mất nghĩa tổng thể. Về phát âm, chữ 司 đọc là 'sī' (pinyin), âm giống tiếng Việt 'si' nhưng nhớ tránh nhầm với các âm gần như 'shī' hoặc 'sā'; đặc biệt, không nên phiên âm theo cách đọc tiếng Nhật hay Hàn không phổ biến trong ngữ cảnh Trung Quốc hiện đại. Một mẹo dễ nhớ là tưởng tượng một người thủ quỹ (司) miệng luôn ra lệnh (口), tay cầm sổ sách, rất có trách nhiệm và kiểm soát tốt. Nhớ kỹ thứ tự nét (フ一丨フ一) để tránh tối thiểu lỗi viết, đừng để nhầm thành chữ khác chủ yếu do bộ khẩu hoặc số nét khác nhau.
Nguồn gốc của từ 司 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa là 'quản lý' hoặc 'giám sát'. Theo 《說文解字》, chữ này thể hiện vai trò của quan chức trong việc thực thi công vụ bên ngoài, nơi họ phải 'quan sát' và 'trông coi'. Lịch sử chữ 司 đã phát triển qua các triều đại, ngày nay được sử dụng rộng rãi trong các cụm từ liên quan đến quản lý và chỉ huy.
Chữ Hán 司 mang ý nghĩa liên quan đến 'quản lý' hay 'điều hành' và có hình dạng dễ nhớ với bộ hình miệng 口 ở trên và nét gậy cầm nắm như điều khiển ở dưới, nghĩ đến như một người đứng ra hướng dẫn hay kiểm soát. Học viên Việt thường nhầm lẫn chữ 司 với các chữ cùng bộ khẩu như 吿 hay 嗟 vì nét viết tương tự và hay dùng từ đơn lẻ nhiều hơn là trong các tổ hợp phổ biến; ví dụ, các từ như 司机 (tài xế) hoặc 司法 (tư pháp) mới thực sự hay gặp nhưng lại dễ bị dịch sát nghĩa từng chữ, làm mất nghĩa tổng thể. Về phát âm, chữ 司 đọc là 'sī' (pinyin), âm giống tiếng Việt 'si' nhưng nhớ tránh nhầm với các âm gần như 'shī' hoặc 'sā'; đặc biệt, không nên phiên âm theo cách đọc tiếng Nhật hay Hàn không phổ biến trong ngữ cảnh Trung Quốc hiện đại. Một mẹo dễ nhớ là tưởng tượng một người thủ quỹ (司) miệng luôn ra lệnh (口), tay cầm sổ sách, rất có trách nhiệm và kiểm soát tốt. Nhớ kỹ thứ tự nét (フ一丨フ一) để tránh tối thiểu lỗi viết, đừng để nhầm thành chữ khác chủ yếu do bộ khẩu hoặc số nét khác nhau.
Nguồn gốc của từ 司 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa là 'quản lý' hoặc 'giám sát'. Theo 《說文解字》, chữ này thể hiện vai trò của quan chức trong việc thực thi công vụ bên ngoài, nơi họ phải 'quan sát' và 'trông coi'. Lịch sử chữ 司 đã phát triển qua các triều đại, ngày nay được sử dụng rộng rãi trong các cụm từ liên quan đến quản lý và chỉ huy.
